active site

active site

The enzyme's active site binds to a specific substrate molecule.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí hoạt động: "active site" phần cụ thể trên một enzyme hoặc kháng thể, nơi phản ứng hóa học chính xảy ra. Đây vùng cấu trúc đặc biệt cho phép enzyme hoặc kháng thể tương tác với chất (substrate) hoặc kháng nguyên (antigen) để thực hiện chức năng sinh học của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The active site of the enzyme binds specifically to the substrate. (Vị trí hoạt động của enzyme liên kết đặc hiệu với chất.)
    • Mutations in the active site can affect the enzyme's function. (Các đột biến trong vị trí hoạt động có thể ảnh hưởng đến chức năng của enzyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occupy the active site": chiếm giữ vị trí hoạt động, thường dùng trong ngữ cảnh chất ức chế (inhibitor) ngăn chặn enzyme hoạt động.

    • The inhibitor occupies the active site, preventing the substrate from binding. (Chất ức chế chiếm giữ vị trí hoạt động, ngăn cản chất liên kết.)
  • "active site cleft": khe hở vị trí hoạt động, thuật ngữ mô tả hình dạng lõm của vùng này trên bề mặt enzyme.

    • The active site cleft is lined with specific amino acids that facilitate catalysis. (Khe hở vị trí hoạt động được lót bởi các axit amin đặc hiệu, hỗ trợ quá trình xúc tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalytic site (danh từ): vị trí xúc tác, đồng nghĩa với "active site" khi nhấn mạnh khía cạnh xúc tác hóa học.

    • The catalytic site is essential for the enzyme's activity. (Vị trí xúc tác thiết yếu cho hoạt động của enzyme.)
  • Binding site (danh từ): vị trí liên kết, một khái niệm rộng hơn bao gồm cả vùng liên kết với chất, nhưng không nhất thiết hoạt tính xúc tác.

    • The binding site recognizes the specific shape of the substrate. (Vị trí liên kết nhận biết hình dạng cụ thể của chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Catalytic center: trung tâm xúc tác, thường dùng trong sinh hóa để chỉ chính xác vị trí nơi phản ứng xảy ra.
  • Reactive site: vị trí phản ứng, một thuật ngữ chung hơn có thể áp dụng cho cả phân tử không phải enzyme.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "active site" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "active site". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng cụm từ "the key fits the lock" (chìa khóa khớp với ổ khóa) để mô tả chế tương tác giữa enzyme chất tại active site.